Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 49 |
02
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 98 43 - 103 |
|
|
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 67 |
|
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 53 |
|
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 36 77 - 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 19 |
|
12
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 1 |
|
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 21 |
|
16
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 65 7 - 58 |
17
3 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 56 16 - 81 63 - 75 |
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 87 |
19
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 68 0 - 95 |
| Đầu 2 |
|
|
|
|
24
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 73 |
|
|
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 56 |
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 40 |
29
2 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 86 35 - 95 |
| Đầu 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 4 |
|
|
42
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 39 |
|
44
3 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 47 27 - 73 29 - 96 |
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 54 |
|
|
|
49
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 80 29 - 95 |
| Đầu 5 |
|
|
|
|
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 44 |
55
1 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 102 |
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 58 |
57
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 64 |
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 79 |
59
2 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 68 30 - 45 |
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 77 |
61
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 101 23 - 101 |
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 98 62 - 103 |
|
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 96 31 - 44 |
|
66
3 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 100 23 - 31 62 - 82 |
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 64 |
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 40 |
|
| Đầu 7 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 94 |
|
|
|
|
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 38 |
|
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 91 |
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 92 |
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 70 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 103 |
|
94
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 96 46 - 73 |
95
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 13 60 - 67 |
|
97
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 81 |
|
99
4 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 86 55 - 86 68 - 86 90 - 95 |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 03/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 12944 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 72191 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50258 | 41660 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 34361 | 52424 | 56036 | |||||||||||||||||||||||
| 29652 | 85704 | 99491 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9687 | 5975 | 6794 | 6176 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5598 | 1954 | 9760 | |||||||||||||||||||||||
| 4897 | 6355 | 9844 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 980 | 409 | 442 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 86 | 15 | 29 | 54 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 91 | 58 | 60 | 61 | 24 | 36 |
| 52 | 04 | 91 | 87 | 75 | 94 | 76 |
| 98 | 54 | 60 | 97 | 55 | 44 | 80 |
| 09 | 42 | 86 | 15 | 29 | 54 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 02/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 91267 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 39150 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 10890 | 48921 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 18329 | 28632 | 19831 | |||||||||||||||||||||||
| 96395 | 77398 | 59259 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0214 | 7865 | 5583 | 4111 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3084 | 4821 | 9506 | |||||||||||||||||||||||
| 7517 | 2862 | 0778 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 989 | 344 | 934 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 39 | 95 | 40 | 93 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | 50 | 90 | 21 | 29 | 32 | 31 |
| 95 | 98 | 59 | 14 | 65 | 83 | 11 |
| 84 | 21 | 06 | 17 | 62 | 78 | 89 |
| 44 | 34 | 39 | 95 | 40 | 93 | |
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 01/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 31666 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 86408 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 48955 | 61411 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 01938 | 88321 | 89779 | |||||||||||||||||||||||
| 28502 | 50890 | 31774 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2458 | 7917 | 4776 | 6202 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2890 | 1221 | 1109 | |||||||||||||||||||||||
| 1651 | 2355 | 3979 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 155 | 051 | 728 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 37 | 16 | 52 | 20 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | 08 | 55 | 11 | 38 | 21 | 79 |
| 02 | 90 | 74 | 58 | 17 | 76 | 02 |
| 90 | 21 | 09 | 51 | 55 | 79 | 55 |
| 51 | 28 | 37 | 16 | 52 | 20 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 31/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 11591 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 46549 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 20316 | 15526 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 47620 | 89503 | 71174 | |||||||||||||||||||||||
| 31267 | 73656 | 65742 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4748 | 4380 | 8979 | 0977 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9613 | 2808 | 6091 | |||||||||||||||||||||||
| 0705 | 8330 | 7200 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 345 | 847 | 831 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 70 | 18 | 23 | 78 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 49 | 16 | 26 | 20 | 03 | 74 |
| 67 | 56 | 42 | 48 | 80 | 79 | 77 |
| 13 | 08 | 91 | 05 | 30 | 00 | 45 |
| 47 | 31 | 70 | 18 | 23 | 78 | |